Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không thể thiếu" (1)

không thể thiếu
phát
Tiếng Anh Tính từindispensable
Từ vựng của tôi
thứ không thể thiếu trong cuộc sống
essential for life

swap_horiz Từ liên quan "không thể thiếu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không thể thiếu" (3)

không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
Vegetables are essential for meals
khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
A fan is essential in summer
thứ không thể thiếu trong cuộc sống
essential for life